Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa意愿 nhấn mạnh đây là điều xuất phát từ nội tâm, chủ quan. Phân biệt: 愿望 (yuànwàng — ước muốn, thiên về ước mơ/kỳ vọng) vs 意愿 (thiên về ý chí/quyết tâm chủ quan). 意愿 thường xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý, hành chính.
Câu ví dụ
- 尊重孩子的意愿很重要
Tôn trọng nguyện vọng của trẻ em rất quan trọng
- 他表达了留在公司的意愿
Anh ấy bày tỏ nguyện vọng ở lại công ty
- 应该按照本人意愿作出决定
Nên đưa ra quyết định theo nguyện vọng của bản thân
- 他无意愿参与这个项目
Anh ấy không có nguyện vọng tham gia dự án này
Kết hợp thường gặp
- 个人意愿
nguyện vọng cá nhân
- 表达意愿
bày tỏ nguyện vọng
- 尊重意愿
tôn trọng nguyện vọng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.