Từ vựng tiếng Trung
yì*yuàn

Nghĩa tiếng Việt

nguyện vọng, ý muốn, mong muốn (ý nguyện)

2 chữ27 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trái tim, tâm trí)

13 nét

Bộ: (đầu, trang)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

意愿 nhấn mạnh đây là điều xuất phát từ nội tâm, chủ quan. Phân biệt: 愿望 (yuànwàng — ước muốn, thiên về ước mơ/kỳ vọng) vs 意愿 (thiên về ý chí/quyết tâm chủ quan). 意愿 thường xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý, hành chính.

Câu ví dụ

  • 尊重孩子的意愿很重要Zūnzhòng háizi de yìyuàn hěn zhòngyào thanh 1

    Tôn trọng nguyện vọng của trẻ em rất quan trọng

  • 他表达了留在公司的意愿Tā biǎodále liú zài gōngsī de yìyuàn thanh 1

    Anh ấy bày tỏ nguyện vọng ở lại công ty

  • 应该按照本人意愿作出决定Yīnggāi ànzhào běnrén yìyuàn zuòchū juédìng thanh 1

    Nên đưa ra quyết định theo nguyện vọng của bản thân

  • 他无意愿参与这个项目Tā wú yìyuàn cānyù zhège xiàngmù thanh 1

    Anh ấy không có nguyện vọng tham gia dự án này

Kết hợp thường gặp

  • 个人意愿gèrén yìyuàn thanh 4

    nguyện vọng cá nhân

  • 表达意愿biǎodá yìyuàn thanh 3

    bày tỏ nguyện vọng

  • 尊重意愿zūnzhòng yìyuàn thanh 1

    tôn trọng nguyện vọng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.