Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng ở đầu câu hoặc đầu phân câu để bày tỏ hy vọng, nguyện vọng của người nói
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Liên từ 连词
Nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề: 和, 但是, 因为…所以…. Lưu ý 和 chỉ nối danh từ, không nối hai câu như 'và' tiếng Việt.
Âm Hán Việt
đãn nguyện
Từng chữ
- 但đãnchỉ; song, những, nhưng mà; hễ, nếu như
- 愿nguyệnmong muốn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để thể hiện ước mong, hy vọng. Thường đầu câu, mang sắc thái cầu nguyện, hy vọng tốt đẹp. Trong văn thơ rất phổ biến.
Câu ví dụ
- 但愿一切顺利
Chỉ mong mọi việc suôn sẻ
- 但愿你能成功
Chỉ mong bạn có thể thành công
- 但愿这不是真的
Chỉ mong đây không phải là thật
- 但愿明天是个好天气
Chỉ mong ngày mai là ngày đẹp
Kết hợp thường gặp
- 但愿一切
chỉ mong mọi việc
- 但愿你能
chỉ mong bạn có thể
- 但愿明天
chỉ mong ngày mai
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.