Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: nản lòng
Câu ví dụ
- 这是灰心
Đây là nản lòng
- 我喜欢灰心
Tôi thích 灰心
- 有灰心
Có 灰心
- 没有灰心
Không có 灰心
Kết hợp thường gặp
- 很灰心
很 灰心
- 非常灰心
非常 灰心
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.