Từ vựng tiếng Trung
huī*xīn灰
心
Nghĩa tiếng Việt
nản lòng
2 chữ10 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
灰
Bộ: 火 (lửa)
6 nét
心
Bộ: 心 (tim, tâm)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 灰: Ký tự này bao gồm bộ '火' (lửa) ở phía dưới. Khi lửa cháy xong thì còn lại tro, nghĩa là 'tro'.
- 心: Hình ảnh của một trái tim, biểu tượng cho tâm hồn, cảm xúc.
→ 灰心: Kết hợp giữa 'tro' và 'tâm', diễn tả trạng thái tâm lý xuống thấp, mất hy vọng.
Từ ghép thông dụng
灰心
nản lòng, mất tinh thần
灰色
màu xám
心情
tâm trạng