Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm động từ biểu thị việc trải nghiệm thực tế, hoặc làm danh từ chỉ những cảm nhận thu được
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
cảm thụ
Từng chữ
- 感cảmcảm thấy; cảm động; tình cảm
- 受thụđược; bị, mắc phải; nhận lấy
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaLà danh từ hoặc động từ, chỉ cảm nhận trực tiếp hoặc suy nghĩ chủ quan về việc gì đó.
Câu ví dụ
- 我对这个地方有很好的感受。
Tôi có cảm nhận rất tốt về nơi này.
- 你能理解我的感受吗?
Bạn có thể hiểu cảm nhận của tôi?
- 分享一下你的感受吧。
Hãy chia sẻ cảm nghĩ của bạn đi.
Kết hợp thường gặp
- 感受很深
cảm nhận rất sâu sắc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.