Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaLà danh từ hoặc động từ, chỉ cảm nhận trực tiếp hoặc suy nghĩ chủ quan về việc gì đó.
Câu ví dụ
- 我对这个地方有很好的感受。
Tôi có cảm nhận rất tốt về nơi này.
- 你能理解我的感受吗?
Bạn có thể hiểu cảm nhận của tôi?
- 分享一下你的感受吧。
Hãy chia sẻ cảm nghĩ của bạn đi.
Kết hợp thường gặp
- 感受很深
cảm nhận rất sâu sắc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.