Từ vựng tiếng Trung
gǎn*shòu

Nghĩa tiếng Việt

Cảm nhận, cảm giác; cảm nghĩ

2 chữ21 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Là danh từ hoặc động từ, chỉ cảm nhận trực tiếp hoặc suy nghĩ chủ quan về việc gì đó.

Câu ví dụ

  • 我对这个地方有很好的感受。Wǒ duì zhège dìfāng yǒu hěn hǎo de gǎnshòu. thanh 3

    Tôi có cảm nhận rất tốt về nơi này.

  • 你能理解我的感受吗?Nǐ néng lǐjiě wǒ de gǎnshòu ma? thanh 3

    Bạn có thể hiểu cảm nhận của tôi?

  • 分享一下你的感受吧。Fēnxiǎng yīxià nǐ de gǎnshòu ba. thanh 1

    Hãy chia sẻ cảm nghĩ của bạn đi.

Kết hợp thường gặp

  • 感受很深gǎnshòu hěn shēn thanh 3

    cảm nhận rất sâu sắc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.