Từ vựng tiếng Trung
chù*jué触
觉
Nghĩa tiếng Việt
giác quan xúc giác
2 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
触
Bộ: 角 (góc, sừng)
13 nét
觉
Bộ: 见 (nhìn thấy, thấy)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 触: Bộ phận '角' (góc, sừng) và '虫' (côn trùng) kết hợp lại, tạo cảm giác như có cái gì đó tiếp xúc, động chạm.
- 觉: Bộ phận '见' (nhìn thấy) kết hợp với '学' (học), tạo ra ý nghĩa nhận thức, cảm nhận.
→ 触觉: Cảm giác về sự tiếp xúc.
Từ ghép thông dụng
触摸
sờ, chạm
触发
kích hoạt, khơi gợi
感觉
cảm giác