Từ vựng tiếng Trung
xiāo*chén消
沉
Nghĩa tiếng Việt
chán nản
2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
消
Bộ: 氵 (nước)
10 nét
沉
Bộ: 氵 (nước)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '消' bao gồm bộ '氵' (nước) và phần '肖' (tương đồng), gợi ý ý nghĩa tiêu tan hoặc tiêu diệt nhờ nước.
- Chữ '沉' bao gồm bộ '氵' (nước) và phần '冘' (đi chậm), gợi ý ý nghĩa chìm xuống hoặc lắng xuống trong nước.
→ Từ '消沉' có nghĩa là tinh thần suy sụp, buồn bã hoặc chán nản, giống như bị chìm xuống và tiêu tan trong nước.
Từ ghép thông dụng
消极
tiêu cực
消失
biến mất
沉默
im lặng