Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc trạng ngữ đứng trước động từ khác để biểu thị trạng thái yên lòng làm việc gì đó
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
an tâm
Từng chữ
- 安anyên tĩnh, yên lành; làm yên lòng; an toàn; dự định
- 心tâmlòng; tim
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaexistingMeaning 'giữ tâm trí của một người' không chuẩn — đây là dịch word-for-word; 安心 nghĩa là 'yên tâm' hoặc 'chuyên tâm'. Phân biệt với 放心 (放心 = bỏ xuống lo lắng sau khi đã được xác nhận; 安心 = trạng thái yên ổn lâu dài).
Câu ví dụ
- 有你陪着,我就安心了
Có bạn ở bên, tôi yên tâm rồi
- 请安心休息,不用担心工作
Hãy yên tâm nghỉ ngơi, không cần lo lắng về công việc
- 她安心在家带孩子
Cô ấy chuyên tâm ở nhà chăm con
- 知道他平安,全家人终于安心了
Biết anh ấy bình an, cả nhà cuối cùng yên tâm rồi
Kết hợp thường gặp
- 放心安心
yên tâm an lòng
- 安心工作
chuyên tâm làm việc
- 让人安心
khiến người an tâm
- 安心休息
yên tâm nghỉ ngơi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.