Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Động từ动词
ān*xīn

Nghĩa tiếng Việt

An tâm — lòng yên ổn, không lo âu; cũng có nghĩa là toàn tâm toàn ý chuyên chú vào việc gì đó mà không bị phân tâm.

Âm Hán Việt

an tâm

2 chữ10 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà)

6 nét

Bộ: (trái tim)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Động từ动词

Thường làm vị ngữ hoặc trạng ngữ đứng trước động từ khác để biểu thị trạng thái yên lòng làm việc gì đó

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

an tâm

Từng chữ

  • anyên tĩnh, yên lành; làm yên lòng; an toàn; dự định
  • tâmlòng; tim

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

existingMeaning 'giữ tâm trí của một người' không chuẩn — đây là dịch word-for-word; 安心 nghĩa là 'yên tâm' hoặc 'chuyên tâm'. Phân biệt với 放心 (放心 = bỏ xuống lo lắng sau khi đã được xác nhận; 安心 = trạng thái yên ổn lâu dài).

Câu ví dụ

  • 有你陪着,我就安心了Yǒu nǐ péizhe, wǒ jiù ānxīn le thanh 3

    Có bạn ở bên, tôi yên tâm rồi

  • 请安心休息,不用担心工作Qǐng ānxīn xiūxi, bùyòng dānxīn gōngzuò thanh 3

    Hãy yên tâm nghỉ ngơi, không cần lo lắng về công việc

  • 她安心在家带孩子Tā ānxīn zài jiā dài háizi thanh 1

    Cô ấy chuyên tâm ở nhà chăm con

  • 知道他平安,全家人终于安心了Zhīdào tā píng'ān, quán jiārén zhōngyú ānxīn le thanh 1

    Biết anh ấy bình an, cả nhà cuối cùng yên tâm rồi

Kết hợp thường gặp

  • 放心安心fàngxīn ānxīn thanh 4

    yên tâm an lòng

  • 安心工作ānxīn gōngzuò thanh 1

    chuyên tâm làm việc

  • 让人安心ràng rén ānxīn thanh 4

    khiến người an tâm

  • 安心休息ānxīn xiūxi thanh 1

    yên tâm nghỉ ngơi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.