Từ vựng tiếng Trung
ān*xīn安
心
Nghĩa tiếng Việt
giữ tâm trí của một người
2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
安
Bộ: 宀 (mái nhà)
6 nét
心
Bộ: 心 (trái tim)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '安' gồm bộ '宀' nghĩa là 'mái nhà' và chữ '女' nghĩa là 'phụ nữ'. Hình ảnh người phụ nữ dưới mái nhà gợi ý sự an toàn và yên bình.
- Chữ '心' là hình ảnh trái tim, biểu tượng của cảm xúc và tâm hồn.
→ Chữ '安心' mang ý nghĩa sự bình an và yên tâm trong tâm hồn.
Từ ghép thông dụng
安心
yên tâm
安全
an toàn
安静
yên tĩnh