Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, dùng khi cảm thấy có lỗi với ai đó đã giúp mình hoặc khiếm nhã vì nhận lợi từ người khác.
Câu ví dụ
- 让你破费,我真的很过意不去
Để bạn phải tốn kém, tôi thực sự cảm thấy rất có lỗi
- 不用这么客气,不然我会过意不去的
Đừng khách sáo thế, nếu không tôi sẽ cảm thấy áy náy
- 他总是帮助我,让我过意不去
Anh ấy luôn giúp tôi, khiến tôi cảm thấy có lỗi
- 收了你的礼物,我有些过意不去
Nhận quà của bạn, tôi cảm thấy hơi ngại
Kết hợp thường gặp
- 让人过意不去
khiến người khác cảm thấy có lỗi
- 很过意不去
cảm thấy rất có lỗi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.