Từ vựng tiếng Trung
chī
jīng

Nghĩa tiếng Việt

rất ngạc nhiên, hoảng hốt

4 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降1 平1 平1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (to lớn)

3 nét

Bộ: (miệng)

6 nét

Bộ: (một)

1 nét

Bộ: (tâm trí)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Thành ngữ口语常用, chỉ ngạc nhiên lớn, bất ngờ.

Câu ví dụ

  • 这个消息让我大吃一惊Zhège xiāoxi ràng wǒ dàchīyījīng thanh 4

    Tin tức này khiến tôi vô cùng ngạc nhiên

  • 他大吃一惊Tā dàchīyījīng thanh 1

    Anh ấy hoảng hốt

  • 令人大吃一惊lìngrén dàchīyījīng thanh 4

    Khiến người ta ngạc nhiên

  • 大吃一惊的表情dàchīyījīng de biǎoqíng thanh 4

    Biểu cảm ngạc nhiên

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.