Từ vựng tiếng Trung
píng*cháng*xīn平
常
心
Nghĩa tiếng Việt
bình thường
3 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
平
Bộ: 干 (cạn)
5 nét
常
Bộ: 巾 (khăn)
11 nét
心
Bộ: 心 (tâm)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 平 có nghĩa là bình, bằng phẳng, không gồ ghề.
- Chữ 常 thường được sử dụng với nghĩa là thông thường, bình thường.
- Chữ 心 thường biểu thị cho ý nghĩa về tâm trí, tình cảm.
→ 平常心 có nghĩa là giữ tâm trạng bình thường, không để bị xao động bởi các yếu tố bên ngoài.
Từ ghép thông dụng
平和
hoà bình
平静
yên tĩnh
常常
thường xuyên