Từ vựng tiếng Trung
píng*cháng*xīn

Nghĩa tiếng Việt

Bình thường tâm — tâm thái bình tĩnh, không bị xáo động bởi thành bại hay ngoại cảnh; thái độ sống điềm tĩnh tự nhiên.

3 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cạn)

5 nét

Bộ: (khăn)

11 nét

Bộ: (tâm)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Khái niệm quan trọng trong triết học Thiền — xuất phát từ câu 「平常心是道」 (Mã Tổ Đạo Nhất); ngày nay dùng rộng rãi trong văn hóa đại chúng.

Câu ví dụ

  • 保持平常心,才能面对各种挑战。Bǎochí píngcháng xīn, cái néng miànduì gè zhǒng tiǎozhàn. thanh 3

    Giữ tâm thái bình tĩnh mới có thể đối mặt với mọi thử thách.

  • 比赛时要用平常心去应对。Bǐsài shí yào yòng píngcháng xīn qù yìngduì. thanh 3

    Khi thi đấu hãy đối phó bằng tâm thái bình thường.

  • 他以平常心看待成功与失败。Tā yǐ píngcháng xīn kàndài chénggōng yǔ shībài. thanh 1

    Anh ấy đối đãi thành công và thất bại bằng tâm thái bình tĩnh.

  • 拥有平常心,生活才会更轻松。Yōngyǒu píngcháng xīn, shēnghuó cái huì gèng qīngsōng. thanh 1

    Có tâm thái bình tĩnh, cuộc sống mới nhẹ nhàng hơn.

Kết hợp thường gặp

  • 保持平常心bǎochí píngcháng xīn thanh 3

    duy trì tâm thái bình tĩnh

  • 用平常心yòng píngcháng xīn thanh 4

    dùng tâm bình thường mà đối phó

  • 以平常心对待yǐ píngcháng xīn duìdài thanh 3

    đối đãi bằng tâm bình thản

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.