Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaKhái niệm quan trọng trong triết học Thiền — xuất phát từ câu 「平常心是道」 (Mã Tổ Đạo Nhất); ngày nay dùng rộng rãi trong văn hóa đại chúng.
Câu ví dụ
- 保持平常心,才能面对各种挑战。
Giữ tâm thái bình tĩnh mới có thể đối mặt với mọi thử thách.
- 比赛时要用平常心去应对。
Khi thi đấu hãy đối phó bằng tâm thái bình thường.
- 他以平常心看待成功与失败。
Anh ấy đối đãi thành công và thất bại bằng tâm thái bình tĩnh.
- 拥有平常心,生活才会更轻松。
Có tâm thái bình tĩnh, cuộc sống mới nhẹ nhàng hơn.
Kết hợp thường gặp
- 保持平常心
duy trì tâm thái bình tĩnh
- 用平常心
dùng tâm bình thường mà đối phó
- 以平常心对待
đối đãi bằng tâm bình thản
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.