Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ hoặc vị ngữ để chỉ tính cách, hành động dựa trên cảm xúc thay vì lý trí
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
cảm tính
Từng chữ
- 感cảmcảm thấy; cảm động; tình cảm
- 性tínhtính tình, tính cách; tính chất, giới tính; mạng sống
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa感性 là đối lập với 理性 (lý tính — lý trí); trong triết học Mác-Lênin, 感性认识 là giai đoạn nhận thức đầu tiên qua giác quan.
Câu ví dụ
- 她是个很感性的人,容易被感动。
Cô ấy là người rất cảm tính, dễ bị xúc động.
- 做决定时不能太感性。
Khi ra quyết định không thể quá cảm tính.
- 艺术家往往比较感性。
Nghệ sĩ thường thiên về cảm tính hơn.
- 他的感性认知超过了理性分析。
Nhận thức cảm tính của anh ấy vượt trội hơn phân tích lý trí.
Kết hợp thường gặp
- 感性认识
nhận thức cảm tính
- 感性思维
tư duy cảm tính
- 理性与感性
lý tính và cảm tính
- 过于感性
quá cảm tính
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.