Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa感性 là đối lập với 理性 (lý tính — lý trí); trong triết học Mác-Lênin, 感性认识 là giai đoạn nhận thức đầu tiên qua giác quan.
Câu ví dụ
- 她是个很感性的人,容易被感动。
Cô ấy là người rất cảm tính, dễ bị xúc động.
- 做决定时不能太感性。
Khi ra quyết định không thể quá cảm tính.
- 艺术家往往比较感性。
Nghệ sĩ thường thiên về cảm tính hơn.
- 他的感性认知超过了理性分析。
Nhận thức cảm tính của anh ấy vượt trội hơn phân tích lý trí.
Kết hợp thường gặp
- 感性认识
nhận thức cảm tính
- 感性思维
tư duy cảm tính
- 理性与感性
lý tính và cảm tính
- 过于感性
quá cảm tính
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.