Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa看中 đọc là kàn zhòng (不 kàn zhōng); 中 đọc zhòng (trúng) chứ không phải zhōng (giữa); existingMeaning 「bị cuốn hút」sai sắc thái — 看中 là chủ động chọn/ưng, không phải bị cuốn hút bị động.
Câu ví dụ
- 她在商店里看中了一件红色的连衣裙。
Cô ấy ưng một chiếc váy đỏ trong cửa hàng.
- 公司看中了他的工作能力,决定录用他。
Công ty chú ý đến năng lực làm việc của anh ấy và quyết định tuyển dụng.
- 我看中了这个地段,打算在这里开店。
Tôi ưng địa điểm này và có kế hoạch mở cửa hàng ở đây.
- 他看中了那幅画,花了大价钱买下来。
Anh ấy thích bức tranh đó và bỏ ra một khoản tiền lớn để mua.
Kết hợp thường gặp
- 看中某人
chú ý, ưng ai đó
- 被看中
được chú ý, được chọn
- 看中了
đã ưng, đã chọn được
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.