Từ vựng tiếng Trung
zàn*yáng

Nghĩa tiếng Việt

Tán dương — khen ngợi, biểu dương ai đó trước người khác. Mang sắc thái công khai, tích cực hơn và mạnh hơn 称赞.

2 chữ29 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vỏ sò)

16 nét

Bộ: (tay)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường mang sắc thái công khai/chính thức hơn 表扬; 赞扬 có thể dùng trong văn viết lẫn khẩu ngữ.

Câu ví dụ

  • 老师赞扬了学生的进步。Lǎoshī zànyáng le xuésheng de jìnbù. thanh 3

    Giáo viên khen ngợi sự tiến bộ của học sinh.

  • 他的勇敢行为受到了全公司的赞扬。Tā de yǒnggǎn xíngwéi shòudào le quán gōngsī de zànyáng. thanh 1

    Hành động dũng cảm của anh ấy được toàn công ty khen ngợi.

  • 领导赞扬了这个团队出色的工作。Lǐngdǎo zànyáng le zhège tuánduì chūsè de gōngzuò. thanh 3

    Lãnh đạo biểu dương công việc xuất sắc của nhóm này.

  • 她的作品受到了评委的高度赞扬。Tā de zuòpǐn shòudào le píngwěi de gāodù zànyáng. thanh 1

    Tác phẩm của cô ấy được ban giám khảo đánh giá cao và khen ngợi.

Kết hợp thường gặp

  • 受到赞扬shòudào zànyáng thanh 4

    được khen ngợi, được biểu dương

  • 高度赞扬gāodù zànyáng thanh 1

    khen ngợi cao độ

  • 赞扬精神zànyáng jīngshén thanh 4

    biểu dương tinh thần

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.