Từ vựng tiếng Trung
zhāng*yáng张
扬
Nghĩa tiếng Việt
công khai, tiết lộ
2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
张
Bộ: 弓 (cung)
7 nét
扬
Bộ: 扌 (tay)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '张' gồm bộ '弓' (cung) và âm thanh '长' (trường), thể hiện hành động kéo cung để mở rộng hoặc căng ra.
- Chữ '扬' gồm bộ '扌' (tay) và phần âm thanh '昜' (dương), thể hiện hành động giơ tay lên hoặc nâng cao.
→ Từ '张扬' có nghĩa là khuếch đại hoặc công khai điều gì đó.
Từ ghép thông dụng
张扬
khuếch đại, công khai
张开
mở rộng
扬声
nâng cao giọng nói