Từ vựng tiếng Trung
hóng*yáng弘
扬
Nghĩa tiếng Việt
phát triển, truyền bá
2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
弘
Bộ: 弓 (cung)
5 nét
扬
Bộ: 扌 (tay)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '弘' có bộ '弓' (cung) bên trái biểu thị sự phát triển, mở rộng.
- Chữ '扬' có bộ '扌' (tay) bên trái, kết hợp với phần còn lại biểu thị hành động nâng cao hay phát huy.
→ '弘扬' có nghĩa là phát huy, đề cao, lan rộng một điều gì đó.
Từ ghép thông dụng
弘扬文化
phát huy văn hóa
弘扬精神
phát huy tinh thần
弘扬传统
phát huy truyền thống