Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường kết hợp với các danh từ trừu tượng như tinh thần, văn hóa, truyền thống làm tân ngữ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hoằng dương
Từng chữ
- 弘hoằnglớn, mở rộng ra
- 扬dươngdơ lên, giương lên, bay lên; Dương Châu 揚州
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMang sắc thái trang trọng và tích cực; thường xuất hiện trong diễn văn chính trị, giáo dục và ngữ cảnh văn hóa Trung Hoa.
Câu ví dụ
- 我们要弘扬中华优秀传统文化。
Chúng ta cần phát huy văn hóa truyền thống ưu tú của Trung Hoa.
- 弘扬社会主义核心价值观是时代的要求。
Phát huy các giá trị cốt lõi của chủ nghĩa xã hội là yêu cầu của thời đại.
- 学校致力于弘扬爱国主义精神。
Nhà trường nỗ lực phát huy tinh thần yêu nước.
- 他一生都在弘扬佛法,教化众生。
Ông ấy cả đời phát huy Phật pháp, giáo hóa chúng sinh.
Kết hợp thường gặp
- 弘扬文化
phát huy văn hóa
- 弘扬精神
phát huy tinh thần
- 弘扬传统
phát huy truyền thống
- 弘扬美德
phát huy đức hạnh
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.