Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
fēn*fēn纷
yáng*yáng纷

Nghĩa tiếng Việt

Rơi lả tả, bay lả tả

Âm Hán Việt

phân phân dương dương

4 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 糸 (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

7 nét

Bộ: 糸 (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

7 nét

Bộ: 手 (cái tay)

6 nét

Bộ: 手 (cái tay)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường dùng làm định ngữ hoặc trạng ngữ để miêu tả tuyết rơi hoặc lá rụng nhiều và nhẹ nhàng

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

phân phân dương dương

Từng chữ

  • 纷phânrối rắm
  • 纷phânrối rắm
  • 扬dươngdơ lên, giương lên, bay lên; Dương Châu 揚州
  • 扬dươngdơ lên, giương lên, bay lên; Dương Châu 揚州

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 雪花纷纷扬扬地飘落。Xuěhuā fēnfēnyángyáng dì piāoluò. thanh 3
  • 树叶纷纷扬扬地落下。Shùyè fēnfēnyángyáng dì luò xià. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.