Nghĩa tiếng Việt
nấu chảy
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
炀 là dạng giản thể của 煬. Bộ 火 (hoả) gợi liên quan đến lửa và sức nóng. Wiktionary không cung cấp phân tích chi tiết hơn.
Hán-Việt: dạng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "dạng": ghi nhớ: bộ 火 (lửa) + âm yáng = 隋炀帝 (Tùy Dạng Đế), ông vua Tùy triều như "lửa đốt" cả thiên hạ.
Gương Hán-Việt
隋炀帝 (Tùy Dạng Đế) — Tùy Dương Đế, vua cuối nhà Tùy, người xây Đại Vận Hà.
Mở khoá kiến thức
Biết 炀 giúp nhận diện 隋炀帝 trong lịch sử Trung Quốc — vị vua nổi tiếng vừa xây Đại Vận Hà vừa là nguyên nhân diệt vong của nhà Tùy.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
炀 là dạng giản thể của 煬 (炀→煬 với phần 昜→𠃓 đơn giản hoá). Wiktionary dẫn {{Han simp}} không phân tích nguồn gốc. 煬 nghĩa: rang/nướng cháy; lửa ngập tràn; nung chảy kim loại. Nổi tiếng qua miếu hiệu 隋炀帝 (Tùy Dạng Đế — Tùy Dương Đế) — vị vua cuối Tùy triều bị coi là bạo quân. chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 隋炀帝修建了大运河,功过难评。
Tùy Dạng Đế xây dựng Đại Vận Hà, công tội khó bình.
- 炀字从火,与燃烧、熔炼有关。
Chữ 炀 từ bộ hoả, liên quan đến đốt cháy và luyện kim.
- 史书对隋炀帝的评价褒贬不一。
Sử sách đánh giá Tùy Dạng Đế không thống nhất.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.