Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ chỉ việc thao tác mẫu để người khác quan sát và học theo
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
diễn thị
Từng chữ
- 演diễndiễn ra; diễn thuyết, diễn giảng, nói rõ; làm thử, mô phỏng, tập trước
- 示thịtỏ rõ; mách bảo
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa演示文稿 là cách gọi bài thuyết trình (slide) trong tiếng Trung; 演示 rộng hơn 展示 ở chỗ nhấn mạnh hành động trình bày từng bước.
Câu ví dụ
- 老师演示了实验的操作步骤
Giáo viên đã trình diễn các bước thao tác thí nghiệm
- 工程师演示了新软件的功能
Kỹ sư đã demo các tính năng của phần mềm mới
- 请演示一下这个动作
Hãy biểu diễn thử động tác này
- 他在会议上演示了产品的使用方法
Anh ấy trình diễn cách sử dụng sản phẩm tại cuộc họp
Kết hợp thường gặp
- 演示文稿
bài thuyết trình (PowerPoint)
- 现场演示
trình diễn trực tiếp
- 演示操作
minh họa thao tác
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.