Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaPhân biệt với 收集 (sưu tập, thu thập thụ động) — 征集 nhấn mạnh hành động chủ động kêu gọi, trưng thu từ nhiều đối tượng.
Câu ví dụ
- 学校向学生征集关于校规改革的意见。
Trường kêu gọi học sinh đóng góp ý kiến về cải cách nội quy.
- 比赛主办方征集优秀摄影作品。
Ban tổ chức cuộc thi kêu gọi nộp tác phẩm nhiếp ảnh xuất sắc.
- 政府征集志愿者参与救援行动。
Chính phủ kêu gọi tình nguyện viên tham gia công tác cứu trợ.
- 这项研究征集了来自全国各地的样本数据。
Nghiên cứu này thu thập dữ liệu mẫu từ khắp cả nước.
Kết hợp thường gặp
- 征集意见
thu thập ý kiến
- 征集作品
kêu gọi nộp tác phẩm
- 征集志愿者
kêu gọi tình nguyện viên
- 公开征集
kêu gọi công khai
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.