Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm động từ miêu tả sự vật, hiện tượng dần lộ rõ ra trước mắt người nói
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hiển hiện
Từng chữ
- 显hiểnrõ rệt; vẻ vang
- 现hiệnxuất hiện, tồn tại; bây giờ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHiện ra hoặc thể hiện.
Câu ví dụ
- 问题显现出来
Vấn đề hiện ra
- 显现出能力
thể hiện năng lực
- 显现出问题
hiện ra vấn đề
Kết hợp thường gặp
- 显现出
thể hiện ra
- 显现出来
hiện ra
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.