Từ vựng tiếng Trung
xiǎn*xiàn显
现
Nghĩa tiếng Việt
xuất hiện
2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
显
Bộ: 日 (mặt trời)
9 nét
现
Bộ: 玉 (ngọc)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '显' gồm bộ '日' (mặt trời) và phần '业'. Bộ '日' gợi ý ý nghĩa liên quan đến ánh sáng, sự rõ ràng.
- Chữ '现' gồm bộ '玉' (ngọc) và phần '见'. Bộ '玉' gợi ý giá trị, vẻ đẹp hoặc sự tỏa sáng.
→ Cả hai chữ '显' và '现' đều mang ý nghĩa về sự xuất hiện rõ ràng, làm cho cái gì đó trở nên rõ ràng hoặc tỏa sáng.
Từ ghép thông dụng
显然
rõ ràng
出现
xuất hiện
表现
biểu hiện