Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường đi kèm với các tân ngữ như pháo hoa, pháo tre
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
nhiên phóng
Từng chữ
- 燃nhiênđốt
- 放phóngphóng, phi (ngựa)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho pháo hoa, pháo, pháo sáng.
Câu ví dụ
- 燃放烟花
Đốt pháo hoa
- 春节燃放鞭炮
Tết đốt pháo
- 禁止燃放烟花爆竹
Cấm đốt pháo hoa pháo
Kết hợp thường gặp
- 燃放烟花爆竹
đốt pháo hoa
- 禁止燃放
cấm đốt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.