Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng rộng rãi trong đời sống và mạng xã hội để chỉ việc chia sẻ thông tin, cảm xúc.
Câu ví dụ
- 和朋友分享快乐
chia sẻ niềm vui với bạn bè
- 分享经验
chia sẻ kinh nghiệm
- 请在社交媒体上分享
vui lòng chia sẻ trên mạng xã hội
- 分享成果
chia sẻ thành quả
Kết hợp thường gặp
- 分享快乐
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.