Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường mang tân ngữ là các danh từ trừu tượng như niềm vui, kinh nghiệm hoặc tài nguyên
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
phân hưởng
Từng chữ
- 分phânphân chia
- 享hưởngdâng đồ; hưởng thụ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng rộng rãi trong đời sống và mạng xã hội để chỉ việc chia sẻ thông tin, cảm xúc.
Câu ví dụ
- 和朋友分享快乐
chia sẻ niềm vui với bạn bè
- 分享经验
chia sẻ kinh nghiệm
- 请在社交媒体上分享
vui lòng chia sẻ trên mạng xã hội
- 分享成果
chia sẻ thành quả
Kết hợp thường gặp
- 分享快乐
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.