Từ vựng tiếng Trung
xiǎng*shòu享
受
Nghĩa tiếng Việt
tận hưởng
2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
享
Bộ: 亠 (nắp, đầu)
8 nét
受
Bộ: 又 (lại nữa)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 享: Biểu thị một người với một cái nắp trên đầu, thể hiện sự thụ hưởng từ trên cao.
- 受: Gồm phần trên là '爪' (móng vuốt), phần dưới là '又' (lại nữa), chỉ sự nhận lại một cách liên tục.
→ 享受: Thụ hưởng, tận hưởng, chỉ việc nhận và cảm nhận sự hài lòng từ một điều gì đó.
Từ ghép thông dụng
享受
tận hưởng
享有
hưởng, có được (quyền lợi, danh vọng)
享乐
hưởng lạc, tận hưởng niềm vui