Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để chỉ những thứ đã tồn tại từ trước đó
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
nguyên hữu
Từng chữ
- 原nguyêncánh đồng; gốc, vốn (từ trước)
- 有hữucó, sỡ hữu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa原有 chỉ cái gì đã có từ trước, đối lập với cái mới thêm vào. Thường dùng trong văn cảnh bảo tồn, duy trì, so sánh.
Câu ví dụ
- 保留原有风格。
Giữ nguyên phong cách ban đầu.
- 这是原有的建筑。
Đây là kiến trúc vốn có.
- 在原有基础上改进。
Cải tiến trên cơ sở vốn có.
Kết hợp thường gặp
- 原有基础
cơ sở vốn có
- 原有风格
phong cách ban đầu
- 原有建筑
kiến trúc vốn có
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.