Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thành ngữ dùng để giải thích rằng mọi việc đều có lý do của nó
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
sự xuất hữu, dựu nhân
Từng chữ
- 事sựviệc; làm việc; thờ
- 出xuấtmột tấn (một đoạn) trong vở tuồng
- 有hữu, dựucó, sỡ hữu
- 因nhânnguyên nhân; nhân tiện; tuỳ theo; phép toán nhân
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 这件事事出有因,不是偶然的。
Việc này có nguyên do, không phải ngẫu nhiên
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.