Từ vựng tiếng Trung
yīn

Nghĩa tiếng Việt

nguyên nhân; nhân tiện; tuỳ theo; phép toán nhân

1 chữ6 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

因 = 囗 (Vi, biểu hình: tấm chiếu/đệm) bao quanh 大 (Đại, biểu hình: người); chữ hội ý – người nằm trên chiếu.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /yīn/nguyên nhân; lý do

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: nhân

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhân": người 大 nằm trên chiếu 囗 – mọi việc xảy ra đều phải “dựa vào” một cái gì; cái cớ làm ra việc chính là 因 (nguyên nhân).

Gương Hán-Việt

“nhân” trong nguyên nhân, nhân vì, nhân quả, nhân tiện.

Mở khoá kiến thức

Biết 因 mở khoá 因为, 原因, 因此, 因素, 因而.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

因 oracle 1
Giáp cốt văn
因 bronze 1
Kim văn
因 bigseal 1
Đại triện
因 seal 1
Tiểu triện

因 là chữ hội ý: 囗 vẽ tấm chiếu/đệm bao quanh, 大 vẽ người nằm dang tay trên đó. Đây là dạng gốc của 裀 “tấm đệm” hoặc 茵 “tấm lót”. Người luôn cần dựa vào chiếu để nằm, nên 因 chuyển nghĩa thành “nương theo, dựa vào” rồi “nguyên do, nguyên nhân”.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 因为下雨,我没去。yīnwèi xià yǔ, wǒ méi qù. thanh 1

    Vì trời mưa nên tôi không đi.

  • 这是主要原因。zhè shì zhǔyào yuányīn. thanh 4

    Đây là nguyên nhân chính.

  • 因此我不能去。yīncǐ wǒ bù néng qù. thanh 1

    Vì vậy tôi không thể đi.

  • 他因病请假。tā yīn bìng qǐng jià. thanh 1

    Anh ấy xin nghỉ vì bệnh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 囗 hình vuông, dễ nhầm tự dạng khi viết nhanh

  • cùng bộ 囗 bao chữ, học viên hay viết nhầm phần trong

  • đồng âm yīn, dễ lẫn khi nghe

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.