Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường đi kèm với các tính từ như quyết định, chủ chốt hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ khác
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nhân tố
Từng chữ
- 因nhânnguyên nhân; nhân tiện; tuỳ theo; phép toán nhân
- 素tốtơ trắng; trắng nõn; chất
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: yếu tố
Câu ví dụ
- 价格是影响消费者购买决定的重要因素。
Giá cả là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quyết định mua sắm của người tiêu dùng.
- 情绪波动是导致失眠的常见因素之一。
Dao động cảm xúc là một trong những yếu tố thường gặp dẫn đến mất ngủ.
- 成功的背后有许多不为人知的因素。
Đằng sau thành công có rất nhiều yếu tố không ai biết đến.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.