Từ vựng tiếng Trung
yīn*sù

Nghĩa tiếng Việt

yếu tố

2 chữ16 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ vựng HSK 5: yếu tố

Câu ví dụ

  • 这是因素Zhè shì 因素 thanh 4

    Đây là yếu tố

  • 我喜欢因素Wǒ xǐhuān 因素 thanh 3

    Tôi thích 因素

  • 有因素Yǒu 因素 thanh 3

    Có 因素

  • 没有因素Méiyǒu 因素 thanh 2

    Không có 因素

Kết hợp thường gặp

  • 很因素很 因素 thanh 5

    很 因素

  • 非常因素非常 因素 thanh 5

    非常 因素

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.