Từ vựng tiếng Trung
yào*sù

Nghĩa tiếng Việt

yếu tố

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (che, phủ)

9 nét

Bộ: (sợi tơ)

10 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 要: Chữ '要' bao gồm bộ '覀' (che, phủ) và phần dưới '女' (nữ). Nghĩa gốc là yếu tố cần thiết, quan trọng.
  • 素: Chữ '素' bao gồm bộ '糸' (sợi tơ) và phần trên '白' (trắng). Nghĩa gốc là vật liệu nguyên chất, đơn giản.

要素: Các yếu tố cơ bản, cần thiết của một vấn đề hoặc sự vật.

Từ ghép thông dụng

重要zhòngyào

quan trọng

元素yuánsù

nguyên tố

基本要素jīběn yàosù

yếu tố cơ bản