Từ vựng tiếng Trung
zhāo*dài*huì

Nghĩa tiếng Việt

tiệc chiêu đãi, buổi tiếp đón (buổi hội họp tiếp khách)

3 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

8 nét

Bộ: (bước chân trái)

9 nét

Bộ: (người)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 今晚有招待会Jīnwǎn yǒu zhāodàihuì thanh 1

    Tối nay có tiệc chiêu đãi

  • 总统举行招待会Zǒngtǒng jǔxíng zhāodàihuì thanh 3

    Tổng thống tổ chức buổi tiếp đón

  • 招待会上有很多美食Zhāodàihuì shàng yǒu hěnduō měishí thanh 1

    Tại tiệc chiêu đãi có nhiều đồ ăn ngon

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.