Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa亏待 mang hàm ý đối xử ít hơn những gì người ta xứng đáng được nhận; khác với 欺负 (bắt nạt) hay 虐待 (ngược đãi/hành hạ, nặng hơn nhiều).
Câu ví dụ
- 他从未亏待过自己的员工。
Anh ta chưa bao giờ đối xử tệ với nhân viên của mình.
- 父母从来不亏待孩子。
Cha mẹ không bao giờ bạc đãi con cái.
- 你帮了我这么多,我不能亏待你。
Bạn đã giúp tôi rất nhiều, tôi không thể đối xử tệ với bạn.
- 公司亏待员工导致大量离职。
Công ty đối xử tệ với nhân viên dẫn đến nhiều người nghỉ việc.
Kết hợp thường gặp
- 亏待员工
bạc đãi nhân viên
- 不亏待任何人
không đối xử tệ với bất kỳ ai
- 亏待自己
tự thiệt thòi bản thân
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.