Nghĩa tiếng Việt
thiếu, khuyết; giảm bớt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
亏 là dạng giản thể của 虧. Chữ phồn 虧 vốn là hình thanh: 雐 (biểu âm) + 亏 (biểu nghĩa — thở ra). Trong giản thể, chỉ giữ lại phần dưới 亏 (vốn là chữ 亏 cổ — nghĩa 'thở ra, hao tổn'). Vì giản thể đã thu gọn về một thành tố, ta xem 亏 như một chữ tượng hình thống nhất.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /kuī/may mắn thay
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: khuy
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khuy": 亏 là giản thể của 虧 — vốn nghĩa 'thở ra, hao tổn', đúng nghĩa 'thiếu, lỗ, nhờ' trong 吃亏 (chịu thiệt), 亏损 (lỗ), 幸亏 (may nhờ).
Gương Hán-Việt
'khuy' trong 'khuyết' (cùng gốc), 'khuy tổn'
Mở khoá kiến thức
Nắm 亏 mở khoá loạt từ HSK 5-7: 吃亏, 多亏, 幸亏, 亏待, 亏损, 亏本.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 亏 là giản thể của 虧. Chữ phồn 虧 là hình thanh: 雐 (biểu âm) + 亏 (biểu nghĩa, vốn nghĩa 'thở ra, khí hao'). Trong giản hoá hiện đại, chỉ giữ lại 亏. Nghĩa gốc 'hao tổn, thiếu hụt, thiệt thòi' giữ nguyên trong 吃亏 (thiệt thòi), 亏损 (lỗ vốn), 幸亏 (may mà).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 幸亏你提醒了我。
May mà bạn nhắc tôi.
- 这次生意亏了不少钱。
Lần buôn bán này lỗ không ít tiền.
- 老实人容易吃亏。
Người thật thà dễ bị thiệt.
- 多亏有朋友帮忙。
Nhờ có bạn bè giúp đỡ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.