Từ vựng tiếng Trung
kuī

Nghĩa tiếng Việt

may mắn thay

1 chữ3 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cong, uốn cong)

3 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '亏' gồm có bộ '乙' mang ý nghĩa là cong, và phần còn lại giống như hình một cái miệng hay một phần nhỏ bị thiếu đi.
  • Ý nghĩa tổng thể của chữ thể hiện sự thiếu hụt hoặc mất mát một phần nào đó.

Thiếu hụt, mất mát

Từ ghép thông dụng

亏损kuīsǔn

thiệt hại

亏本kuīběn

lỗ vốn

亏欠kuīqiàn

nợ nần