Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: tổ quốc
Câu ví dụ
- 这是祖国
Đây là tổ quốc
- 我喜欢祖国
Tôi thích 祖国
- 有祖国
Có 祖国
- 没有祖国
Không có 祖国
Kết hợp thường gặp
- 很祖国
很 祖国
- 非常祖国
非常 祖国
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.