Từ vựng tiếng Trung
zǔ*guó

Nghĩa tiếng Việt

tổ quốc

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thần)

10 nét

Bộ: (vây quanh)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 祖: Ký tự này kết hợp giữa '礻' (thần) và '且' (một phần của tổ tiên), tượng trưng cho việc tôn kính tổ tiên.
  • 国: Bao gồm '囗' (vây quanh) và '玉' (ngọc), thể hiện ý nghĩa của một vùng đất quý giá được bảo vệ.

祖国: Tổ quốc, đất nước nơi tổ tiên đã sống và bảo vệ.

Từ ghép thông dụng

祖先zǔxiān

tổ tiên

国土guótǔ

lãnh thổ quốc gia

爱国àiguó

yêu nước