Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ vị ngữ mang tân ngữ chỉ người hoặc sự vật cần được bảo vệ như môi trường, công vật
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
ái hộ
Từng chữ
- 爱áiyêu, thích, quý; hay, thường xuyên
- 护hộche chở, bảo vệ
Tầng từ vựng
Yêu thương/bảo vệ (爱护) là chăm sóc, che chở. Phân biệt với 保护 (bảo vệ) — 爱护 mang sắc thái tình cảm 'yêu thương', 保护 thiên về 'hành động bảo vệ'. Trong giao tiếp, 爱护 thường dùng cho trẻ em, môi trường, tài sản công.
Câu ví dụ
- 我们要爱护公共财产。
- 老师很爱护学生。
Kết hợp thường gặp
- 爱护环境
- 爱护公物
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.