Từ vựng tiếng Trung
jiù*jiu舅
舅
Nghĩa tiếng Việt
cậu
2 chữ26 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
舅
Bộ: 臼 (cối giã)
13 nét
舅
Bộ: 臼 (cối giã)
13 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 舅 bao gồm bộ 臼 (cối giã) và phần chữ 尤 (đặc biệt).
- Kết hợp các phần này, chữ 舅 mang ý nghĩa liên quan đến người thân trong gia đình, cụ thể là người anh em của mẹ.
→ 舅 có nghĩa là cậu, tức là anh em trai của mẹ.
Từ ghép thông dụng
舅舅
cậu (anh/em trai của mẹ)
舅父
cậu (cách gọi trang trọng)
大舅
cậu cả