Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong so sánh—kém hơn so với cái khác. Cả tiêu cực (thua kém) và trung tính (không thua kém).
Câu ví dụ
- 这个方案毫不逊色
Phương án này không kém chút nào
- 比起他来,我逊色多了
So với anh ấy, tôi kém xa
- 质量毫不逊色
Chất lượng không kém chút nào
- 逊色于前者
Kèm hơn người trước
Kết hợp thường gặp
- 毫不逊色
không kém chút nào
- 逊色于
kèm hơn
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.