Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để chỉ số lượng cực kỳ lớn hoặc làm danh từ chỉ lượng rượu uống được
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
hải lượng
Từng chữ
- 海hảibiển
- 量lượngđong, đo; bao dung; khả năng, dung lượng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong công nghệ, dữ liệu để chỉ số lượng cực lớn. Phân biệt với nghĩa 'rất nhiều' (vốn nghĩa từ dung tích biển).
Câu ví dụ
- 海量数据
Dữ liệu khổng lồ
- 海量信息
Thông tin vô cùng nhiều
- 处理海量数据
Xử lý dữ liệu khổng lồ
- 海量存储
Lưu trữ dung lượng lớn
Kết hợp thường gặp
- 海量处理
xử lý dung lượng lớn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.