Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường kết hợp với động từ 打 hoặc 抽 để tạo thành cụm từ mang nghĩa là tát tai
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nhĩ quang
Từng chữ
- 耳nhĩcái tai; cái quai cầm; vậy, thôi (tiếng dứt câu)
- 光quangsáng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDanh từ chỉ cái tát vào mặt. Thường đi với động từ '打', '扇', '给'. Mang sắc thái tiêu cực, phê phán hoặc sỉ nhục. '耳' (tai) + '光' (ánh sáng - gợi vùng bị tát sáng bừng).
Câu ví dụ
- 他给了一记耳光。
Anh ấy tát một cái.
- 脸上挨了一记耳光。
Trên mặt bị ăn một cái tát.
- 打耳光是侮辱人的行为。
Tát người là hành vi sỉ nhục.
Kết hợp thường gặp
- 打耳光
- 一记耳光
- 扇耳光
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.