Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ này thường mang tân ngữ là người hoặc sự việc được đánh giá cao
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
khán trọng
Từng chữ
- 看khánxem, nhìn; đọc
- 重trọngnặng; coi trọng, kính trọng; chuộng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng với chủ ngữ là người/tổ chức và tân ngữ là phẩm chất, kỹ năng hoặc người nào đó.
Câu ví dụ
- 老师很看重这个学生的努力。
Thầy giáo rất coi trọng sự cố gắng của học sinh này.
- 公司看重员工的创新精神。
Công ty đánh giá cao tinh thần sáng tạo của nhân viên.
- 他一直被家人看重。
Anh ấy luôn được gia đình coi trọng.
- 这家企业看重诚信和能力。
Doanh nghiệp này coi trọng sự trung thực và năng lực.
Kết hợp thường gặp
- 被看重
được coi trọng
- 看重人才
coi trọng nhân tài
- 看重利益
xem trọng lợi ích
- 看重诚信
coi trọng sự trung thực
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.