Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng với chủ ngữ là người/tổ chức và tân ngữ là phẩm chất, kỹ năng hoặc người nào đó.
Câu ví dụ
- 老师很看重这个学生的努力。
Thầy giáo rất coi trọng sự cố gắng của học sinh này.
- 公司看重员工的创新精神。
Công ty đánh giá cao tinh thần sáng tạo của nhân viên.
- 他一直被家人看重。
Anh ấy luôn được gia đình coi trọng.
- 这家企业看重诚信和能力。
Doanh nghiệp này coi trọng sự trung thực và năng lực.
Kết hợp thường gặp
- 被看重
được coi trọng
- 看重人才
coi trọng nhân tài
- 看重利益
xem trọng lợi ích
- 看重诚信
coi trọng sự trung thực
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.