Từ vựng tiếng Trung
kàn*zhòng看
重
Nghĩa tiếng Việt
xem trọng
2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
看
Bộ: 目 (mắt)
9 nét
重
Bộ: 里 (dặm)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '看' gồm bộ '目' (mắt) và phần trên trông giống như một người đang nhìn. Điều này thể hiện hành động quan sát hoặc nhìn thấy.
- Chữ '重' có phần trên giống như một vật nặng và phần dưới là bộ '里', thể hiện ý nghĩa của sự nặng nề hoặc quan trọng.
→ Nhìn thấy và đánh giá cao điều gì đó. '看重' có nghĩa là coi trọng hoặc đánh giá cao.
Từ ghép thông dụng
看重
coi trọng
看书
đọc sách
重要
quan trọng