Từ vựng tiếng Trung
kàn*zhòng

Nghĩa tiếng Việt

Khán trọng — coi trọng, xem ai/cái gì là quan trọng, đánh giá cao. Thường dùng để chỉ sự tôn trọng hoặc đặt kỳ vọng vào người khác.

2 chữ18 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng với chủ ngữ là người/tổ chức và tân ngữ là phẩm chất, kỹ năng hoặc người nào đó.

Câu ví dụ

  • 老师很看重这个学生的努力。Lǎoshī hěn kànzhòng zhège xuésheng de nǔlì. thanh 3

    Thầy giáo rất coi trọng sự cố gắng của học sinh này.

  • 公司看重员工的创新精神。Gōngsī kànzhòng yuángōng de chuàngxīn jīngshén. thanh 1

    Công ty đánh giá cao tinh thần sáng tạo của nhân viên.

  • 他一直被家人看重。Tā yīzhí bèi jiārén kànzhòng. thanh 1

    Anh ấy luôn được gia đình coi trọng.

  • 这家企业看重诚信和能力。Zhè jiā qǐyè kànzhòng chéngxìn hé nénglì. thanh 4

    Doanh nghiệp này coi trọng sự trung thực và năng lực.

Kết hợp thường gặp

  • 被看重bèi kànzhòng thanh 4

    được coi trọng

  • 看重人才kànzhòng réncái thanh 4

    coi trọng nhân tài

  • 看重利益kànzhòng lìyì thanh 4

    xem trọng lợi ích

  • 看重诚信kànzhòng chéngxìn thanh 4

    coi trọng sự trung thực

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.