Từ vựng tiếng Trung
xié*shǒu携
手
Nghĩa tiếng Việt
nắm tay
2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
携
Bộ: 扌 (tay)
13 nét
手
Bộ: 手 (tay)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 携: Ký tự này có bộ thủ là 扌 (tay), chỉ hành động liên quan đến tay. Phần còn lại giúp gợi ý về âm đọc.
- 手: Đây là một ký tự đơn giản thể hiện hình ảnh của bàn tay.
→ 携手: Mang ý nghĩa là 'nắm tay' hoặc 'cùng nhau'.
Từ ghép thông dụng
携带
mang theo
携手合作
hợp tác cùng nhau
携手共进
cùng nhau tiến tới