Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng để chỉ sự hợp tác, cùng nhau thực hiện mục tiêu
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
huề thủ
Từng chữ
- 携huềxách; chống; dắt
- 手thủcái tay
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi hai bên nắm tay hành động, hợp tác. Mang sắc thái tích cực, thân thiện.
Câu ví dụ
- 我们要携手共创未来
Chúng ta cần nắm tay kiến tạo tương lai
- 两国携手合作
Hai quốc gia bắt tay hợp tác
- 携手并进
Tiến lên nắm tay nhau
- 让我们携手同行
Hãy để chúng ta nắm tay đi cùng
Kết hợp thường gặp
- 携手合作
bắt tay hợp tác
- 携手同行
nắm tay đi cùng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.