Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi hai bên nắm tay hành động, hợp tác. Mang sắc thái tích cực, thân thiện.
Câu ví dụ
- 我们要携手共创未来
Chúng ta cần nắm tay kiến tạo tương lai
- 两国携手合作
Hai quốc gia bắt tay hợp tác
- 携手并进
Tiến lên nắm tay nhau
- 让我们携手同行
Hãy để chúng ta nắm tay đi cùng
Kết hợp thường gặp
- 携手合作
bắt tay hợp tác
- 携手同行
nắm tay đi cùng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.