Từ vựng tiếng Trung
zhì*jìng

Nghĩa tiếng Việt

kính trọng

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đến)

10 nét

Bộ: (cỏ)

12 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 致 có bộ '至', có nghĩa là đến, thể hiện hành động đạt đến một mục tiêu hoặc trạng thái.
  • 敬 có bộ '艹', thường liên quan đến thực vật, nhưng trong trường hợp này, nó kết hợp với các phần khác tạo nên ý nghĩa của sự kính trọng.

致敬 có nghĩa là bày tỏ sự kính trọng hoặc tôn trọng.

Từ ghép thông dụng

zhìjìng

kính trọng

zhìxiè

cảm ơn

jìng

chào kính