Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để chỉ món đồ hoặc người mình yêu quý
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
tâm ái
Từng chữ
- 心tâmlòng; tim
- 爱áiyêu, thích, quý; hay, thường xuyên
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho người/vật yêu quý nhất (người yêu, sách, chó, quê hương...).
Câu ví dụ
- 心爱的人
Người yêu quý nhất
- 心爱的物品
Vật phẩm yêu quý
- 心爱的狗
Con chó yêu quý
- 心爱的书
Cuốn sách yêu quý
- 心爱的家乡
Quê hương yêu quý
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.