Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Khi làm động từ thường mang tân ngữ là một hành động hoặc sở thích cụ thể
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hỉ hiếu
Từng chữ
- 喜hỉmừng; vui; vui mừng; hoan hỉ
- 好hiếutốt, hay, đẹp; sung sướng; được
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTương tự 爱好 (ái hảo) nhưng 喜好 thiên về 'điều mình thích/ưa' còn 爱好 mang nghĩa 'sở thích, niềm đam mê' sâu hơn một chút.
Câu ví dụ
- 他的喜好是音乐和旅游
Sở thích của anh ấy là âm nhạc và du lịch
- 每个人的喜好不同
Sở thích của mỗi người đều khác nhau
- 她喜好阅读历史小说
Cô ấy thích đọc tiểu thuyết lịch sử
- 了解顾客的喜好很重要
Hiểu sở thích của khách hàng rất quan trọng
Kết hợp thường gặp
- 个人喜好
sở thích cá nhân
- 饮食喜好
sở thích ẩm thực
- 依照喜好
theo sở thích
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.