Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTương tự 爱好 (ái hảo) nhưng 喜好 thiên về 'điều mình thích/ưa' còn 爱好 mang nghĩa 'sở thích, niềm đam mê' sâu hơn một chút.
Câu ví dụ
- 他的喜好是音乐和旅游
Sở thích của anh ấy là âm nhạc và du lịch
- 每个人的喜好不同
Sở thích của mỗi người đều khác nhau
- 她喜好阅读历史小说
Cô ấy thích đọc tiểu thuyết lịch sử
- 了解顾客的喜好很重要
Hiểu sở thích của khách hàng rất quan trọng
Kết hợp thường gặp
- 个人喜好
sở thích cá nhân
- 饮食喜好
sở thích ẩm thực
- 依照喜好
theo sở thích
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.