Từ vựng tiếng Trung
xǐ*hào喜
好
Nghĩa tiếng Việt
thích
2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
喜
Bộ: 口 (miệng)
12 nét
好
Bộ: 女 (nữ, con gái)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '喜' bao gồm bộ '口' (miệng) và bộ '吉' (cát). Bộ '口' tượng trưng cho tiếng cười, niềm vui miệng mang lại.
- Chữ '好' bao gồm bộ '女' (nữ) và bộ '子' (con trai). Kết hợp lại có nghĩa là yêu thích, tốt đẹp, vì người phụ nữ và con trai thường là biểu tượng của sự hòa hợp.
→ Chữ '喜好' có ý nghĩa tổng quát là yêu thích, ưa chuộng.
Từ ghép thông dụng
喜欢
thích
喜爱
ưa thích
喜悦
vui vẻ