Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa惊人 là tính từ/trạng từ mang nghĩa tích cực hoặc trung tính — nhấn mạnh mức độ vượt xa kỳ vọng. Không dùng như 惊讶 (cảm giác ngạc nhiên của một người). Thường đứng trước danh từ: 惊人的X.
Câu ví dụ
- 她以惊人的速度完成了这项工作
Cô ấy hoàn thành công việc này với tốc độ đáng kinh ngạc
- 这座建筑的规模惊人
Quy mô của tòa nhà này thật phi thường
- 他在极短时间内取得了惊人的成就
Anh ấy đạt được thành tựu phi thường trong thời gian rất ngắn
- 这部电影的票房惊人
Doanh thu phòng vé của bộ phim này thật đáng kinh ngạc
Kết hợp thường gặp
- 惊人的速度
tốc độ đáng kinh ngạc
- 惊人的成就
thành tựu phi thường
- 惊人的消息
tin tức gây sốc
- 令人惊人
khiến người ta kinh ngạc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.