Từ vựng tiếng Trung
jīng*rén

Nghĩa tiếng Việt

kinh nhân — đáng kinh ngạc, phi thường, gây choáng ngợp (không dùng để chỉ 'ngạc nhiên' mà chỉ sự phi thường gây ngạc nhiên)

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tâm)

11 nét

Bộ: (người)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

惊人 là tính từ/trạng từ mang nghĩa tích cực hoặc trung tính — nhấn mạnh mức độ vượt xa kỳ vọng. Không dùng như 惊讶 (cảm giác ngạc nhiên của một người). Thường đứng trước danh từ: 惊人的X.

Câu ví dụ

  • 她以惊人的速度完成了这项工作Tā yǐ jīngrén de sùdù wánchéngle zhè xiàng gōngzuò thanh 1

    Cô ấy hoàn thành công việc này với tốc độ đáng kinh ngạc

  • 这座建筑的规模惊人Zhè zuò jiànzhù de guīmó jīngrén thanh 4

    Quy mô của tòa nhà này thật phi thường

  • 他在极短时间内取得了惊人的成就Tā zài jí duǎn shíjiān nèi qǔdéle jīngrén de chéngjiù thanh 1

    Anh ấy đạt được thành tựu phi thường trong thời gian rất ngắn

  • 这部电影的票房惊人Zhè bù diànyǐng de piàofáng jīngrén thanh 4

    Doanh thu phòng vé của bộ phim này thật đáng kinh ngạc

Kết hợp thường gặp

  • 惊人的速度jīngrén de sùdù thanh 1

    tốc độ đáng kinh ngạc

  • 惊人的成就jīngrén de chéngjiù thanh 1

    thành tựu phi thường

  • 惊人的消息jīngrén de xiāoxi thanh 1

    tin tức gây sốc

  • 令人惊人lìng rén jīngrén thanh 4

    khiến người ta kinh ngạc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.