Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ hoặc làm vị ngữ đứng sau phó từ chỉ mức độ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
kinh nhân
Từng chữ
- 惊kinhkinh động; kinh sợ
- 人nhânngười
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa惊人 là tính từ/trạng từ mang nghĩa tích cực hoặc trung tính — nhấn mạnh mức độ vượt xa kỳ vọng. Không dùng như 惊讶 (cảm giác ngạc nhiên của một người). Thường đứng trước danh từ: 惊人的X.
Câu ví dụ
- 她以惊人的速度完成了这项工作
Cô ấy hoàn thành công việc này với tốc độ đáng kinh ngạc
- 这座建筑的规模惊人
Quy mô của tòa nhà này thật phi thường
- 他在极短时间内取得了惊人的成就
Anh ấy đạt được thành tựu phi thường trong thời gian rất ngắn
- 这部电影的票房惊人
Doanh thu phòng vé của bộ phim này thật đáng kinh ngạc
Kết hợp thường gặp
- 惊人的速度
tốc độ đáng kinh ngạc
- 惊人的成就
thành tựu phi thường
- 惊人的消息
tin tức gây sốc
- 令人惊人
khiến người ta kinh ngạc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.