Từ vựng tiếng Trung
jīng*rén惊
人
Nghĩa tiếng Việt
ngạc nhiên
2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
惊
Bộ: 忄 (tâm)
11 nét
人
Bộ: 人 (người)
2 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '惊' gồm bộ '忄' biểu thị tâm trạng hay cảm xúc và phần còn lại là '京', mang ý nghĩa của kinh ngạc hay sợ hãi.
- Chữ '人' là hình ảnh của một người đứng, biểu thị con người.
→ Cụm từ '惊人' biểu thị điều gì đó làm kinh ngạc hoặc gây ấn tượng mạnh cho con người.
Từ ghép thông dụng
惊人
gây kinh ngạc
惊喜
ngạc nhiên vui mừng
惊恐
kinh hoàng