Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Là thành ngữ làm vị ngữ hoặc định ngữ để khẳng định một sự việc là hoàn toàn hợp lý
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
thiên kinh địa nghĩa
Từng chữ
- 天thiêntrời, bầu trời; tự nhiên; ngày; hình phạt săm chữ vào trán
- 经kinhdây vải; kinh sách; trải qua, chịu đựng
- 地địađất; địa vị
- 义nghĩanghĩa khí
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ mạnh, nhấn mạnh điều gì đương nhiên đúng/must làm, không thể bàn cãi.
Câu ví dụ
- 照顾父母是天经地义的
Chăm sóc cha mẹ là đương nhiên
- 还钱是天经地义的事
Trả tiền là lẽ đương nhiên
- 这是天经地义的
Đây là lẽ đương nhiên
- 天经地义,你应该帮他
Lẽ ra đương nhiên, cậu nên giúp hắn
Kết hợp thường gặp
- 天经地义的事
chuyện đương nhiên
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.