Nghĩa tiếng Việt
cựa ra, thoát ra
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
挣 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 争 (Tranh, biểu âm: cho âm zhēng/zhèng). Chữ hình thanh giản thể của 掙: bộ 扌 chỉ hành động dùng tay, 争 cho âm. Hành động dùng tay tranh giành, vùng vẫy để thoát ra, hoặc kiếm tiền bằng sức lao động.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /zhèng/kiếm được
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: tranh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tranh": tay 扌 (thủ) tranh 争 (tranh) — tranh thủ kiếm tiền bằng đôi tay, hoặc vùng vẫy thoát ra.
Gương Hán-Việt
tranh trong "tranh giành" — 挣 mang hai nghĩa: vùng vẫy (挣扎) và kiếm tiền (挣钱).
Mở khoá kiến thức
Biết 挣 (tranh) mở khoá: 挣钱 (kiếm tiền), 挣扎 (vùng vẫy, vật lộn), 挣脱 (thoát ra).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 掙/挣 là chữ hình thanh: 手 (thủ, tay — biểu nghĩa, viết là 扌 khi làm bộ thủ) + 爭 (tranh — biểu âm). Nghĩa: dùng sức tay tranh giành, vùng vẫy; kiếm sống bằng lao động tay chân. Hai cách đọc: zhēng (vùng vẫy — 挣扎) và zhèng (kiếm tiền — 挣钱).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他每天努力工作挣钱养家。
Anh ấy mỗi ngày chăm chỉ làm việc kiếm tiền nuôi gia đình.
- 鱼在网里拼命挣扎。
Con cá vùng vẫy hết sức trong lưới.
- 她终于从困境中挣脱出来。
Cuối cùng cô ấy đã thoát ra khỏi hoàn cảnh khó khăn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.