Từ vựng tiếng Trung
zhèng挣
Nghĩa tiếng Việt
kiếm được
1 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
挣
Bộ: 扌 (tay)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '挣' bao gồm bộ '扌' (tay) và phần '争' (tranh).
- Bộ '扌' biểu thị hành động liên quan đến tay, thể hiện sự tác động hoặc lao động.
- Phần '争' có nghĩa là tranh giành, cạnh tranh, thể hiện sự nỗ lực hoặc cố gắng.
→ Chữ '挣' có nghĩa là cố gắng, nỗ lực hoặc kiếm tiền thông qua sự lao động.
Từ ghép thông dụng
挣扎
vật lộn, đấu tranh
挣脱
thoát khỏi, giải thoát
挣钱
kiếm tiền