Từ vựng tiếng Trung
zhēng

Nghĩa tiếng Việt

(xem: tranh vanh 崢嶸,峥嵘)

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

峥 = 山 (Sơn, biểu nghĩa: núi) + 爭 (Tranh, biểu âm); chữ hình thanh — bộ Sơn chỉ địa hình núi cao, 爭 cho âm đọc.

Hán-Việt: tranh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tranh" (núi tranh giành độ cao): bộ Sơn (山) + Tranh (爭) — những ngọn núi tranh nhau vươn lên trời, vừa cao vừa hiểm.

Gương Hán-Việt

Tranh — dùng trong "tranh vanh" (峥嵘: cao vút, nổi bật).

Mở khoá kiến thức

Biết 峥 giúp đọc thành ngữ 峥嵘岁月 (tuế nguyệt tranh vanh: những năm tháng hào hùng) và thơ cổ điển Trung Hoa tả cảnh núi.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

峥 seal 1
Tiểu triện
峥 liushutong 1峥 liushutong 2
Lục thư thông

Chữ hình thanh, dạng gốc là 崢: bộ 山 (sơn, núi) chỉ địa hình cao vút, 爭 (tranh) cho âm. Tiểu triện và Lục thư thông còn lưu. 峥 mang nghĩa núi cao chót vót; dùng trong 峥嵘 (tranh vanh: cao vút, nổi bật, rực rỡ) và thành ngữ 岁月峥嵘 (tuế nguyệt tranh vanh: năm tháng hào hùng).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 峥嵘岁月,令人难忘。Zhēngróng suìyuè, lìng rén nánwàng. thanh 1

    Những năm tháng hào hùng, không thể quên.

  • 山峰峥嵘,直插云霄。Shānfēng zhēngróng, zhí chā yúnxiāo. thanh 1

    Đỉnh núi cao vút, đâm thẳng vào mây.

  • 这位将军头角峥嵘,令人敬佩。Zhè wèi jiāngjūn tóujǐ zhēngróng, lìng rén jìngpèi. thanh 4

    Vị tướng quân này nổi bật xuất chúng, đáng kính phục.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm zhēng, cùng có 爭, nghĩa vùng vẫy/kiếm tiền

  • cùng âm zhēng, cùng có 爭, nghĩa mở mắt

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.