Từ vựng tiếng Trung
zhēng

Nghĩa tiếng Việt

sợ run

1 chữ8 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

怔 = 忄(Tâm, biểu nghĩa: tâm trạng/cảm xúc) + 正 (Chinh, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 忄xác định nghĩa liên quan đến tâm lý, phần 正 cho âm đọc zhēng.

Hán-Việt: chinh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chinh": tim 忄đóng băng chinh — đứng đơ sợ hãi như bị đứng chinh, không nhúc nhích được.

Gương Hán-Việt

chinh chinh (怔怔 — đờ người, ngơ ngẩn)

Mở khoá kiến thức

Biết 怔 mở khoá: 怔忪 (chinh tung — bất an), 怔怔 (chinh chinh — đờ người ngơ ngẩn), 吓怔 (giật mình đứng đơ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 怔 là hình thanh: 心/忄(tâm, biểu nghĩa) + 正 (biểu âm). Nghĩa: sợ run, ngơ ngẩn, đờ người ra vì bất ngờ hoặc sợ hãi. Hán-Việt: 'chinh'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他被突然的声音吓怔了。Tā bèi tūrán de shēngyīn xià zhèng le. thanh 1

    Anh ấy bị tiếng động đột ngột làm đứng đơ người.

  • 她怔怔地看着窗外发呆。Tā zhèngzhèng de kàn zhe chuāng wài fādāi. thanh 1

    Cô ấy ngơ ngẩn nhìn ra ngoài cửa sổ đờ đẫn.

  • 他被这个消息怔住了,半天说不出话。Tā bèi zhège xiāoxi zhèng zhù le, bàntiān shuō bù chū huà. thanh 1

    Anh ấy bị tin này làm đứng đơ, hồi lâu không nói được lời nào.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 怔 chứa 正 làm âm, 正 riêng là đúng/chính

  • cùng Hán-Việt 'chinh', 征 là chinh phạt/đi xa

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.