Từ vựng tiếng Trung
zhēng征
Nghĩa tiếng Việt
đi trên một hành trình dài
1 chữ8 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
征
Bộ: 彳 (bước chân trái)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '征' được tạo thành từ bộ '彳' (bước chân trái) và chữ '正' (đúng, chính xác).
- Kết hợp lại, chữ này gợi ý hình ảnh của việc di chuyển theo một cách chính xác, mang ý nghĩa của việc hành quân, đi xa.
→ Chữ '征' mang ý nghĩa gợi nhớ đến việc hành quân, đi xa hay chinh phục.
Từ ghép thông dụng
征服
chinh phục
征途
đường đi xa, hành trình
征集
tập hợp, thu thập